없다 TOPIK 1Tính từ 없다 eopda không có Nghe Lưu từ Cách chia Hiện tại · thân mật없어요 Hiện tại · trang trọng없습니다 Quá khứ없었어요 Tương lai없을 거예요 Ví dụ오늘은 시간이 없어요. NgheHôm nay tôi không có thời gian.Cùng chủ đề언니 chị gái (em gái gọi)동생 em할머니 bà할아버지 ông있다 có; ở가족 gia đình아버지 bố, cha어머니 mẹ‹ 있다가다 ›