선생님 TOPIK 1Danh từ 선생님 seonsaengnim · TIÊN SINH (先生) giáo viên, thầy/cô Nghe Lưu từ Ví dụ선생님, 안녕하세요? NgheEm chào thầy/cô ạ.Cùng chủ đề한국 Hàn Quốc학생 học sinh대학생 sinh viên회사원 nhân viên công ty친구 bạn bè사람 người베트남 Việt Nam‹ 대학생회사원 ›