야근 EPS sơ cấpDanh từ 야근 yageun · DẠ CẦN (夜勤) làm ca đêm, làm đêm Nghe Lưu từ Ví dụ오늘 야근이 있어요. NgheHôm nay tôi có ca đêm.Cùng chủ đề출근하다 đi làm퇴근하다 tan làm월급 lương tháng잔업 làm thêm giờ휴가 kỳ nghỉ phép기숙사 ký túc xá쉬는 시간 giờ nghỉ‹ 월급잔업 ›