날씨 TOPIK 1Danh từ 날씨 nalssi thời tiết Nghe Lưu từ Ví dụ오늘 날씨가 어때요? NgheThời tiết hôm nay thế nào?Cùng chủ đề여름 mùa hè가을 mùa thu겨울 mùa đông맑다 trong, quang đãng봄 mùa xuân덥다 nóng춥다 lạnh비 mưa‹ 일덥다 ›