있다 TOPIK 1Động từ 있다 itda có; ở Nghe Lưu từ Cách chia Hiện tại · thân mật있어요 Hiện tại · trang trọng있습니다 Quá khứ있었어요 Tương lai있을 거예요 Ví dụ동생이 있어요. NgheTôi có em.Cùng chủ đề언니 chị gái (em gái gọi)동생 em할머니 bà할아버지 ông없다 không có어머니 mẹ형 anh trai (em trai gọi)가족 gia đình‹ 할아버지없다 ›