어머니 TOPIK 1Danh từ 어머니 eomeoni mẹ Nghe Lưu từ Ví dụ어머니는 선생님이에요. NgheMẹ tôi là giáo viên.Cùng chủ đề언니 chị gái (em gái gọi)동생 em할머니 bà할아버지 ông있다 có; ở없다 không có가족 gia đình아버지 bố, cha‹ 아버지형 ›