Skip to content
Menu
Menu
Học
Luyện
Thi thử
Tra từ
Cẩm nang
귀
TOPIK 1
Danh từ
귀
gwi
cái tai
Nghe
Lưu từ
Ví dụ
귀가 아파요.
Nghe
Tôi đau tai.
‹
의사
시계
›
Học
Luyện
Thi
Tra từ
Tôi
?
화이팅!