덥다 TOPIK 1Tính từ 덥다 deopda nóng Nghe Lưu từ Cách chia Hiện tại · thân mật더워요 Hiện tại · trang trọng덥습니다 Quá khứ더웠어요 Tương lai더울 거예요 Ví dụ여름에는 더워요. NgheMùa hè trời nóng.Cùng chủ đề맑다 trong, quang đãng봄 mùa xuân여름 mùa hè가을 mùa thu겨울 mùa đông날씨 thời tiết춥다 lạnh비 mưa‹ 날씨춥다 ›