맛있다 TOPIK 1Tính từ 맛있다 masitda ngon Nghe Lưu từ Cách chia Hiện tại · thân mật맛있어요 Hiện tại · trang trọng맛있습니다 Quá khứ맛있었어요 Tương lai맛있을 거예요 Ví dụ이 식당 음식이 맛있어요. NgheMón ăn ở quán này ngon.Cùng chủ đề김치 kim chi불고기 thịt bò nướng bulgogi비빔밥 cơm trộn맵다 cay메뉴 thực đơn주문하다 gọi món, đặt hàng숟가락 cái thìa젓가락 đôi đũa‹ 비빔밥맵다 ›