은행 TOPIK 1Danh từ 은행 eunhaeng · NGÂN HÀNG (銀行) ngân hàng Nghe Lưu từ Ví dụ은행에서 돈을 찾아요. NgheTôi rút tiền ở ngân hàng.Cùng chủ đề어디 đâu, ở đâu백화점 trung tâm thương mại집 nhà식당 nhà hàng, quán ăn병원 bệnh viện도서관 thư viện시장 chợ학교 trường học‹ 도서관시장 ›