의자 TOPIK 1Danh từ 의자 uija · Y TỬ (椅子) cái ghế Nghe Lưu từ Ví dụ의자에 앉으세요. NgheMời bạn ngồi ghế.Cùng chủ đề뭐 cái gì가방 cái cặp, túi xách연필 bút chì책상 bàn học, bàn làm việc저것 cái kia이것 cái này그것 cái đó‹ 연필책상 ›