Skip to content
Menu
Menu
Học
Luyện
Thi thử
Tra từ
Cẩm nang
옷
TOPIK 1
Danh từ
옷
ot
quần áo
Nghe
Lưu từ
Ví dụ
옷을 사요.
Nghe
Tôi mua quần áo.
‹
산
물
›
Học
Luyện
Thi
Tra từ
Tôi
?
화이팅!