비싸다

비싸다

bissada

đắt

Cách chia

Hiện tại · thân mật비싸요
Hiện tại · trang trọng비쌉니다
Quá khứ비쌌어요
Tương lai비쌀 거예요

Ví dụ

  • 이 가방은 비싸요. Cái cặp này đắt.