비싸다 TOPIK 1Tính từ 비싸다 bissada đắt Nghe Lưu từ Cách chia Hiện tại · thân mật비싸요 Hiện tại · trang trọng비쌉니다 Quá khứ비쌌어요 Tương lai비쌀 거예요 Ví dụ이 가방은 비싸요. NgheCái cặp này đắt.‹ 꼬리짜다 ›