Skip to content
Menu
Menu
Học
Luyện
Thi thử
Tra từ
Cẩm nang
나무
TOPIK 1
Danh từ
나무
namu
cây, gỗ
Nghe
Lưu từ
Ví dụ
나무가 커요.
Nghe
Cái cây to.
‹
여유
나라
›
Học
Luyện
Thi
Tra từ
Tôi
?
화이팅!