산책하다

산책하다

sanchaekhada · TẢN SÁCH (散策)

đi dạo

Cách chia

Hiện tại · thân mật산책해요
Hiện tại · trang trọng산책합니다
Quá khứ산책했어요
Tương lai산책할 거예요

Ví dụ

  • 저녁에 공원에서 산책해요. Buổi tối tôi đi dạo ở công viên.

Cùng chủ đề