산책하다 TOPIK 1Động từ 산책하다 sanchaekhada · TẢN SÁCH (散策) đi dạo Nghe Lưu từ Cách chia Hiện tại · thân mật산책해요 Hiện tại · trang trọng산책합니다 Quá khứ산책했어요 Tương lai산책할 거예요 Ví dụ저녁에 공원에서 산책해요. NgheBuổi tối tôi đi dạo ở công viên.Cùng chủ đề사진 bức ảnh영화 phim, bộ phim쇼핑하다 mua sắm만나다 gặp여행 du lịch시간 thời gian공원 công viên‹ 여행시간 ›