쇼핑하다 TOPIK 1Động từ 쇼핑하다 syopinghada mua sắm Nghe Lưu từ Cách chia Hiện tại · thân mật쇼핑해요 Hiện tại · trang trọng쇼핑합니다 Quá khứ쇼핑했어요 Tương lai쇼핑할 거예요 Ví dụ백화점에서 쇼핑했어요. NgheTôi đã mua sắm ở trung tâm thương mại.Cùng chủ đề공원 công viên사진 bức ảnh영화 phim, bộ phim만나다 gặp여행 du lịch산책하다 đi dạo시간 thời gian‹ 영화만나다 ›