맑다 TOPIK 1Tính từ 맑다 makda trong, quang đãng Nghe Lưu từ Cách chia Hiện tại · thân mật맑아요 Hiện tại · trang trọng맑습니다 Quá khứ맑았어요 Tương lai맑을 거예요 Ví dụ하늘이 맑아요. NgheBầu trời trong xanh.Cùng chủ đề봄 mùa xuân여름 mùa hè가을 mùa thu겨울 mùa đông비 mưa눈 tuyết; mắt바람 gió날씨 thời tiết‹ 바람봄 ›